Thư viện các loại hoa trên thế giới

Thư viện 123 loài hoa theo vùng trồng và câu chuyện nguồn gốc — ưu tiên hoa Việt Nam trước, rồi đến các loài nổi tiếng khắp thế giới. Mỗi loài kèm lịch sử, vùng trồng, ý nghĩa và mùa vụ để hiểu và chọn hoa hợp dịp.

Hoa Việt Nam

40 loài

Loài bản địa và loài được trồng, bán phổ biến tại Việt Nam — nhiều loài là biểu tượng vùng miền, gắn với mùa vụ và văn hoá.

Hoa sen (sen hồng) Nelumbo nucifera

Nguồn gốc: Châu Á nhiệt đới (Ấn Độ, Đông Nam Á, Đông Á)

Lịch sử: Sen gắn liền với văn hoá và tín ngưỡng Phật giáo Việt Nam từ lâu đời, thường được xem là loài hoa biểu trưng của dân tộc.

Vùng trồng: Ấn Độ, Trung Quốc, Việt Nam, các nước Đông Nam Á · Tại VN: Đồng Tháp, Huế, đầm sen Tây Hồ (Hà Nội), Ninh Bình

Ý nghĩa: Biểu tượng sự thanh cao, tinh khiết 'gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn'; gắn với Phật giáo, thường dâng lễ chùa, viếng và cắm bàn thờ

Hè (T5–T8), rộ nhất tháng 6

Hoa súng Nymphaea

Nguồn gốc: Phân bố rộng vùng nhiệt đới và ôn đới nhiều châu lục

Vùng trồng: Việt Nam, các nước nhiệt đới châu Á, châu Phi, châu Mỹ · Tại VN: Miền Tây Nam Bộ (mùa nước nổi), ao hồ khắp cả nước

Ý nghĩa: Vẻ đẹp dịu dàng, an nhiên, thanh thoát; hợp trang trí và chụp ảnh, gợi sự bình yên

Quanh năm, rộ mùa nước nổi (T9–T11) ở miền Tây

Mai vàng Ochna integerrima

Nguồn gốc: Đông Dương, rừng miền Trung và Nam Việt Nam

Lịch sử: Mai vàng là loài hoa Tết đặc trưng của miền Nam Việt Nam, tương ứng với hoa đào ở miền Bắc.

Vùng trồng: Việt Nam (chủ yếu), Lào, Campuchia, Nam Trung Quốc · Tại VN: Bình Định (làng mai An Nhơn), TP.HCM (Thủ Đức), miền Tây Nam Bộ

Ý nghĩa: Biểu tượng Tết của người miền Nam; tượng trưng cho tài lộc, may mắn, sự khởi đầu thịnh vượng đầu năm

Tết Nguyên đán (cuối Đông – đầu Xuân, T1–T2)

Hoa đào Prunus persica

Nguồn gốc: Trung Quốc

Lịch sử: Hoa đào là biểu tượng Tết cổ truyền của miền Bắc Việt Nam, gắn với sự tích cây đào trừ tà trong dân gian.

Vùng trồng: Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam (miền Bắc) · Tại VN: Nhật Tân (Hà Nội), Sa Pa, Mộc Châu, đào rừng Tây Bắc

Ý nghĩa: Biểu tượng Tết miền Bắc; theo quan niệm dân gian giúp xua đuổi tà khí, mang lại may mắn và sự sinh sôi cho năm mới

Tết Nguyên đán (cuối Đông – đầu Xuân)

Hoa ban Bauhinia variegata

Nguồn gốc: Nam Á và Đông Nam Á (dãy Himalaya, Đông Dương)

Lịch sử: Hoa ban gắn với truyền thuyết dân gian của người Thái ở Tây Bắc và là biểu tượng của vùng Điện Biên.

Vùng trồng: Việt Nam (Tây Bắc), Lào, Ấn Độ, Trung Quốc · Tại VN: Tây Bắc (Điện Biên, Sơn La, Lai Châu)

Ý nghĩa: Biểu tượng núi rừng Tây Bắc và tình yêu thuỷ chung của người Thái; gợi vẻ đẹp trong sáng, mộc mạc

Xuân (T2–T3)

Hoa tam giác mạch Fagopyrum esculentum

Nguồn gốc: Vùng núi Trung Á và Đông Á

Lịch sử: Tam giác mạch vốn là cây lương thực lấy hạt của đồng bào vùng cao, sau trở thành biểu tượng du lịch của cao nguyên đá Hà Giang.

Vùng trồng: Trung Quốc, Nga, các nước ôn đới; ở VN là cao nguyên đá Hà Giang · Tại VN: Hà Giang (Đồng Văn, Mèo Vạc), Cao Bằng, Lào Cai

Ý nghĩa: Vẻ đẹp lãng mạn, mong manh của núi đá; biểu tượng du lịch mùa thu đông vùng cao

Thu–Đông (T10–T12)

Hoa dã quỳ Tithonia diversifolia

Nguồn gốc: México và Trung Mỹ

Lịch sử: Dã quỳ có nguồn gốc Trung Mỹ, du nhập vào Việt Nam thời Pháp và nay mọc hoang rực rỡ khắp cao nguyên.

Vùng trồng: Du nhập và mọc hoang khắp vùng nhiệt đới; ở VN phổ biến Tây Nguyên · Tại VN: Tây Nguyên (Đà Lạt, Gia Lai, Kon Tum), Ba Vì

Ý nghĩa: Sức sống mãnh liệt, kiêu hãnh; tình yêu bền bỉ, chung thuỷ; biểu tượng mùa khô Tây Nguyên

Cuối Thu – đầu Đông (T10–T12)

Hoa gạo (mộc miên) Bombax ceiba

Nguồn gốc: Nam Á và Đông Nam Á

Lịch sử: Cây gạo gắn liền với hình ảnh làng quê Bắc Bộ, thường mọc ở đầu làng, bến sông, đình chùa.

Vùng trồng: Ấn Độ, Trung Quốc, Đông Nam Á, Việt Nam · Tại VN: Đồng bằng và trung du Bắc Bộ (đầu làng, bến sông, đình chùa)

Ý nghĩa: Gắn với làng quê Bắc Bộ, nỗi nhớ quê hương; sắc đỏ rực báo hiệu tháng Ba

Cuối Xuân (khoảng tháng Ba âm lịch)

Hoa phượng vĩ Delonix regia

Nguồn gốc: Madagascar

Lịch sử: Phượng vĩ có nguồn gốc Madagascar, gắn với Hải Phòng ('thành phố Hoa phượng đỏ') và ký ức học trò Việt Nam.

Vùng trồng: Trồng khắp vùng nhiệt đới thế giới; phổ biến toàn Việt Nam · Tại VN: Khắp cả nước, đặc biệt Hải Phòng

Ý nghĩa: Biểu tượng mùa hè và tuổi học trò, chia ly và kỷ niệm sân trường

Hè (T5–T7)

Hoa bằng lăng Lagerstroemia speciosa

Nguồn gốc: Nam Á và Đông Nam Á nhiệt đới

Vùng trồng: Ấn Độ, Đông Nam Á, Việt Nam · Tại VN: Cây đường phố khắp cả nước, nhiều ở Hà Nội và các đô thị

Ý nghĩa: Sắc tím gắn với mùa hè, tuổi học trò và những mối tình thầm lặng, thuỷ chung

Hè (T5–T6)

Hoa sữa Alstonia scholaris

Nguồn gốc: Nam Á và Đông Nam Á

Lịch sử: Hoa sữa gắn liền với mùa thu Hà Nội và đi vào nhiều bài hát, thơ ca về thủ đô.

Vùng trồng: Ấn Độ, Đông Nam Á, Việt Nam · Tại VN: Hà Nội và các đô thị phía Bắc (cây đường phố)

Ý nghĩa: Biểu tượng mùa thu Hà Nội, hương thơm nồng nàn gợi kỷ niệm và nỗi nhớ

Thu (T9–T11)

Hoa lộc vừng Barringtonia acutangula

Nguồn gốc: Nam Á, Đông Nam Á và Bắc Úc

Lịch sử: Lộc vừng là một trong bộ cây cảnh quý được người Việt ưa chuộng vì tên gọi mang ý tài lộc.

Vùng trồng: Đông Nam Á, Việt Nam, Bắc Úc · Tại VN: Khắp cả nước (cây cảnh sân vườn, ven hồ Gươm Hà Nội)

Ý nghĩa: Tài lộc, thịnh vượng ('lộc'); dây hoa đỏ rủ dài mang ý nghĩa may mắn, sum vầy

Hè – Thu (T6–T9)

Hoa đỗ quyên Rhododendron

Nguồn gốc: Vùng núi châu Á (Himalaya, Đông Á) và Bắc bán cầu

Lịch sử: Đỗ quyên rừng nở rực trên đỉnh Fansipan và các dãy núi cao Tây Bắc là điểm nhấn du lịch mùa xuân.

Vùng trồng: Trung Quốc, Nhật Bản, Himalaya; ở VN mọc trên núi cao · Tại VN: Núi cao Tây Bắc (Fansipan, Sa Pa), Đà Lạt (đỗ quyên cảnh)

Ý nghĩa: Vẻ đẹp rực rỡ, sự đam mê và mong manh; biểu tượng núi rừng đại ngàn Fansipan

Xuân (T3–T4)

Hoa cà phê Coffea

Nguồn gốc: Đông Bắc Phi (cao nguyên Ethiopia)

Lịch sử: Cây cà phê được người Pháp đưa vào trồng ở Việt Nam từ cuối thế kỷ 19, nay Tây Nguyên là vùng cà phê trọng điểm.

Vùng trồng: Brazil, Việt Nam, Colombia và vùng nhiệt đới; VN đứng đầu về robusta · Tại VN: Tây Nguyên (Đắk Lắk, Lâm Đồng, Gia Lai)

Ý nghĩa: Sắc trắng tinh khôi, hương thơm ngọt; biểu tượng mùa hoa và trù phú của Tây Nguyên

Xuân (T2–T3), sau các đợt mưa/tưới

Hoa mua Melastoma

Nguồn gốc: Nhiệt đới châu Á

Vùng trồng: Đông Nam Á, Nam Á, Việt Nam (mọc hoang đồi trung du) · Tại VN: Đồi trung du, ven rừng khắp cả nước

Ý nghĩa: Sắc tím mộc mạc của đồi hoang, vẻ đẹp dân dã, gợi tình quê chân chất

Hè (T5–T8)

Hoa trang ta (mẫu đơn ta) Ixora coccinea

Nguồn gốc: Nam Á (Ấn Độ, Sri Lanka)

Vùng trồng: Nam Á, Đông Nam Á, vùng nhiệt đới; phổ biến ở VN · Tại VN: Khắp cả nước (đình, chùa, sân vườn)

Ý nghĩa: Thường trồng ở đình chùa, hoa dâng lễ; tượng trưng sự trang nghiêm, thanh tịnh

Quanh năm, rộ mùa hè

Hoa ngọc lan Michelia alba

Nguồn gốc: Loài lai được trồng, nguồn gốc vùng nhiệt đới châu Á

Lịch sử: Cây ngọc lan thường được trồng trong sân đình, chùa, nhà cổ Việt Nam để lấy hương thơm.

Vùng trồng: Trung Quốc, Đông Nam Á, Việt Nam, Ấn Độ · Tại VN: Khắp cả nước (cây sân vườn, đình chùa)

Ý nghĩa: Hương thơm thanh nhã, cao quý; gợi ký ức tuổi thơ, sân nhà và hình ảnh người bà, người mẹ

Hè – Thu (T5–T9)

Hoàng lan (ngọc lan tây, ylang-ylang) Cananga odorata

Nguồn gốc: Đông Nam Á (Philippines, Indonesia, Đông Dương)

Lịch sử: Hoàng lan là nguồn tinh dầu ylang-ylang nổi tiếng trong ngành nước hoa.

Vùng trồng: Đông Nam Á, các đảo Thái Bình Dương; VN trồng rải rác · Tại VN: Rải rác cả nước (cây sân vườn, đình chùa)

Ý nghĩa: Hương thơm quyến rũ, nồng nàn; gợi hoài niệm và sự lãng mạn

Hè – Thu

Hoa hồng Rosa

Nguồn gốc: Ôn đới Bắc bán cầu (châu Á, châu Âu)

Vùng trồng: Trồng khắp thế giới; ở VN chủ yếu Đà Lạt và Mê Linh · Tại VN: Đà Lạt (Lâm Đồng), Mê Linh (Hà Nội), Sa Pa (hồng cổ)

Ý nghĩa: Tình yêu (đỏ), sự trong sáng (trắng), lời cảm ơn/mừng (vàng, hồng); hoa tặng phổ biến nhất mọi dịp

Quanh năm

Hoa cúc (cúc đại đoá, cúc vàng) Chrysanthemum morifolium

Nguồn gốc: Đông Á (Trung Quốc)

Lịch sử: Hoa cúc là một trong 'tứ quý' (mai-lan-cúc-trúc) và biểu tượng của mùa thu, sự trường thọ trong văn hoá Á Đông.

Vùng trồng: Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam và nhiều nước · Tại VN: Sa Đéc (Đồng Tháp), Đà Lạt, Tây Tựu (Hà Nội)

Ý nghĩa: Trường thọ, hiếu thảo, phúc lộc; cúc vàng dâng cúng và chưng Tết, hợp biếu ông bà cha mẹ

Quanh năm, rộ dịp Tết

Hoa ly (lily) Lilium

Nguồn gốc: Ôn đới Bắc bán cầu (châu Á, châu Âu, Bắc Mỹ)

Vùng trồng: Hà Lan, Trung Quốc, Nhật Bản; ở VN trồng nhiều tại Đà Lạt, Tây Tựu · Tại VN: Đà Lạt (Lâm Đồng), Tây Tựu (Hà Nội), Mộc Châu

Ý nghĩa: Sang trọng, thanh cao, hương thơm nồng; hợp biếu Tết, khai trương, chưng phòng khách

Quanh năm, cao điểm Tết

Lan hồ điệp Phalaenopsis

Nguồn gốc: Đông Nam Á và các đảo nhiệt đới (Philippines, Indonesia)

Vùng trồng: Đài Loan, Đông Nam Á; ở VN trồng nhiều tại Đà Lạt · Tại VN: Đà Lạt (Lâm Đồng), các nhà vườn công nghệ cao

Ý nghĩa: Sang trọng, tinh tế, phú quý; chậu lan hồ điệp là quà biếu cao cấp dịp Tết, khai trương, thăng chức

Quanh năm, cao điểm Tết

Địa lan Cymbidium

Nguồn gốc: Châu Á nhiệt đới và cận nhiệt (Himalaya, Đông Á, Đông Nam Á)

Lịch sử: Địa lan (lan Cymbidium) được xếp vào hàng quý trong văn hoá thưởng lan Á Đông.

Vùng trồng: Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam; ở VN nổi tiếng địa lan Đà Lạt · Tại VN: Đà Lạt (Lâm Đồng)

Ý nghĩa: Cao quý, khí tiết người quân tử; chậu địa lan chưng Tết thể hiện đẳng cấp và lời chúc thịnh vượng

Đông – Xuân (rộ dịp Tết)

Hoa lay ơn (dơn) Gladiolus

Nguồn gốc: Châu Phi (chủ yếu Nam Phi) và Địa Trung Hải

Vùng trồng: Trồng khắp thế giới; ở VN phổ biến Đà Lạt, miền Bắc · Tại VN: Đà Lạt (Lâm Đồng), Mê Linh và Tây Tựu (Hà Nội)

Ý nghĩa: Trang trọng, thẳng thắn; hoa cắm bàn thờ ngày Tết, giỗ chạp rất được ưa chuộng

Quanh năm, cao điểm Tết

Hoa cẩm chướng Dianthus caryophyllus

Nguồn gốc: Vùng Địa Trung Hải

Lịch sử: Cẩm chướng là hoa biểu tượng của Ngày của Mẹ trên thế giới, tượng trưng cho tình mẫu tử.

Vùng trồng: Trồng khắp thế giới; ở VN chủ yếu Đà Lạt · Tại VN: Đà Lạt (Lâm Đồng)

Ý nghĩa: Tình cảm gia đình, lòng biết ơn mẹ; hợp tặng mẹ, thầy cô, dịp tri ân

Quanh năm

Hoa cát tường (lisianthus) Eustoma grandiflorum

Nguồn gốc: Nam Hoa Kỳ và Bắc México

Vùng trồng: Nhật Bản, Mỹ; ở VN trồng nhiều tại Đà Lạt · Tại VN: Đà Lạt (Lâm Đồng)

Ý nghĩa: May mắn, tốt lành ('cát tường'); hợp tặng khai trương, chúc mừng, cưới hỏi

Quanh năm

Hoa đồng tiền Gerbera jamesonii

Nguồn gốc: Nam Phi

Vùng trồng: Trồng khắp thế giới; ở VN chủ yếu Đà Lạt, Tây Tựu · Tại VN: Đà Lạt (Lâm Đồng), Tây Tựu (Hà Nội)

Ý nghĩa: Tiền tài, may mắn, niềm vui; hợp tặng khai trương, mừng thọ, chúc phát đạt

Quanh năm

Hoa hướng dương Helianthus annuus

Nguồn gốc: Bắc Mỹ

Vùng trồng: Trồng khắp thế giới; ở VN có cánh đồng Nghệ An, trồng cắt tại Đà Lạt · Tại VN: Nghĩa Đàn (Nghệ An), Đà Lạt (Lâm Đồng)

Ý nghĩa: Niềm tin, sự lạc quan, lòng chung thuỷ hướng về; hợp tặng động viên, chúc mừng, cổ vũ

Quanh năm (cánh đồng Nghệ An rộ T11–T12)

Hoa cẩm tú cầu Hydrangea macrophylla

Nguồn gốc: Đông Á (Nhật Bản)

Vùng trồng: Nhật Bản, châu Âu, Bắc Mỹ; ở VN nổi tiếng Đà Lạt · Tại VN: Đà Lạt (Lâm Đồng)

Ý nghĩa: Lòng biết ơn, sự chân thành; chùm hoa tròn đầy gợi sum vầy, cũng được xem là biểu tượng đôi lứa

Xuân – Hè (rộ ở Đà Lạt)

Hoa thạch thảo (cúc cánh mối) Aster

Nguồn gốc: Ôn đới Bắc bán cầu (châu Âu, châu Á, Bắc Mỹ)

Lịch sử: Thạch thảo (cúc Aster) đi vào nhạc Việt qua ca khúc 'Mùa thu chết' phổ thơ Apollinaire.

Vùng trồng: Trồng khắp thế giới; ở VN phổ biến Đà Lạt · Tại VN: Đà Lạt (Lâm Đồng)

Ý nghĩa: Nỗi nhớ nhung, tình yêu thầm kín và sự chờ đợi; hợp cắm bó phụ, tặng lãng mạn

Thu (rộ), quanh năm

Hoa salem (statice) Limonium sinuatum

Nguồn gốc: Vùng Địa Trung Hải

Vùng trồng: Trồng khắp thế giới làm hoa cắt; ở VN chủ yếu Đà Lạt · Tại VN: Đà Lạt (Lâm Đồng)

Ý nghĩa: Thuỷ chung, nhớ mãi không phai (giữ màu khi khô); hoa phụ tạo nền cho bó hoa

Quanh năm

Hoa baby (bi) Gypsophila paniculata

Nguồn gốc: Trung và Đông Âu, châu Á (thảo nguyên)

Vùng trồng: Trồng khắp thế giới làm hoa cắt; ở VN chủ yếu Đà Lạt · Tại VN: Đà Lạt (Lâm Đồng)

Ý nghĩa: Sự trong sáng, tình yêu vô tận và chân thành; hoa nền không thể thiếu trong bó cưới, bó tặng

Quanh năm

Hoa tuyết mai Spiraea

Nguồn gốc: Ôn đới Bắc bán cầu (Đông Á)

Lịch sử: Tuyết mai là loại cành cắm được ưa chuộng dịp Tết ở Việt Nam trong những năm gần đây, nhập chủ yếu từ Trung Quốc.

Vùng trồng: Trung Quốc, Đông Á; ở VN nhập cành chơi Tết

Ý nghĩa: Tinh khôi, khởi đầu mới, sức sống bừng nở; cành cắm chơi Tết thanh nhã, sang trọng

Tết (Đông – Xuân)

Quất cảnh (tắc) Citrus japonica

Nguồn gốc: Đông Á (Nam Trung Quốc)

Lịch sử: Cây quất cảnh sai quả vàng là cây chưng Tết truyền thống của miền Bắc, tượng trưng cho sự viên mãn.

Vùng trồng: Trung Quốc, Đông Nam Á, Việt Nam · Tại VN: Tứ Liên, Quảng Bá (Hà Nội), Hội An, Hưng Yên

Ý nghĩa: Sung túc, kết trái đầy đủ, may mắn cả năm; cây chưng Tết phổ biến ở miền Bắc

Tết Nguyên đán

Hoa violet (păng-xê / vi-ô-lét) Viola

Nguồn gốc: Ôn đới Bắc bán cầu

Vùng trồng: Châu Âu, châu Á; ở VN trồng tại Đà Lạt · Tại VN: Đà Lạt (Lâm Đồng)

Ý nghĩa: Sự khiêm nhường, tình yêu thuỷ chung và chân thành, thầm lặng

Đông – Xuân (mát)

Hoa thược dược Dahlia pinnata

Nguồn gốc: México và Trung Mỹ

Lịch sử: Thược dược từng là loài hoa chưng Tết quen thuộc của các gia đình miền Bắc cùng violet và lay ơn.

Vùng trồng: Trồng khắp thế giới; ở VN phổ biến dịp Tết miền Bắc · Tại VN: Tây Tựu, Mê Linh (Hà Nội), Đà Lạt

Ý nghĩa: Sang trọng, phẩm giá và lời tri ân; hoa chưng Tết truyền thống, gợi hoài niệm Tết xưa

Đông – Xuân (Tết)

Hoa mao lương (ranunculus) Ranunculus asiaticus

Nguồn gốc: Đông Địa Trung Hải và Tây Nam Á

Vùng trồng: Trồng làm hoa cắt khắp thế giới; ở VN trồng tại Đà Lạt · Tại VN: Đà Lạt (Lâm Đồng)

Ý nghĩa: Sự quyến rũ, rạng rỡ và duyên dáng; hợp tặng lãng mạn, bó cưới cao cấp

Đông – Xuân (mát)

Hoa cúc hoạ mi Leucanthemum vulgare

Nguồn gốc: Châu Âu và vùng ôn đới Á – Âu

Lịch sử: Cúc hoạ mi nở rộ vào đầu đông đã trở thành một 'mùa hoa' đặc trưng và điểm chụp ảnh nổi tiếng ở Hà Nội.

Vùng trồng: Châu Âu, ôn đới; ở VN trồng nhiều ở ngoại thành Hà Nội · Tại VN: Nhật Tân, Tây Tựu (Hà Nội)

Ý nghĩa: Sự trong trắng, ngây thơ, tình yêu tinh khôi; biểu tượng đầu đông Hà Nội

Đầu Đông (T11)

Hoa lavender (oải hương) Lavandula angustifolia

Nguồn gốc: Vùng Địa Trung Hải

Vùng trồng: Pháp (Provence), Địa Trung Hải; ở VN trồng thử tại Đà Lạt · Tại VN: Đà Lạt (Lâm Đồng, quy mô nhỏ)

Ý nghĩa: Sự thư thái, lãng mạn, thuỷ chung và chờ đợi; hương thơm dịu êm

Hè (rộ), tuỳ vùng

Hoa cỏ lau Saccharum spontaneum

Nguồn gốc: Châu Á nhiệt đới và cận nhiệt

Vùng trồng: Nam Á, Đông Nam Á, Việt Nam (mọc hoang) · Tại VN: Ven sông, đồi bãi hoang khắp cả nước

Ý nghĩa: Vẻ đẹp hoang dại, phóng khoáng, gợi mùa thu và hoài niệm; điểm check-in mùa thu

Thu (T10–T11)

Châu Á

22 loài

Những loài hoa biểu tượng của Đông Á và Nam Á — nhiều loài đã được thuần và trồng tại Việt Nam.

Anh đào Nhật (Sakura) Prunus serrulata

Nguồn gốc: Nhật Bản và vùng Đông Á ôn đới

Lịch sử: Ở Nhật, ngắm hoa anh đào (hanami) là phong tục lâu đời, gắn với triết lý về cái đẹp thoáng qua.

Vùng trồng: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc; trồng làm cảnh ở nhiều nước ôn đới (Mỹ, châu Âu)

Ý nghĩa: Vẻ đẹp mong manh, phù du của đời người và sự khởi đầu tươi mới; tặng để chúc điều đẹp đẽ dù ngắn ngủi

Xuân (mùa hoa anh đào)

Tử đằng (Wisteria) Wisteria floribunda

Nguồn gốc: Nhật Bản

Lịch sử: Chi Wisteria được đặt theo tên bác sĩ người Mỹ Caspar Wistar; ở Nhật giàn tử đằng là biểu tượng mùa xuân nổi tiếng.

Vùng trồng: Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc; trồng làm giàn hoa cảnh ở Bắc Mỹ và châu Âu

Ý nghĩa: Tình yêu bền lâu, sự dịu dàng và chào đón; chùm hoa buông rủ tượng trưng cho lòng thủy chung

Cuối xuân đầu hè

Hoa trà (Trà mi, Camellia) Camellia japonica

Nguồn gốc: Đông Á (Nhật Bản, Hàn Quốc và vùng lân cận)

Lịch sử: Cùng chi với cây chè (Camellia sinensis); tên chi Camellia đặt theo tu sĩ dòng Tên Georg Kamel.

Vùng trồng: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc; trồng làm cảnh nhiều nơi ôn đới trên thế giới · Tại VN: Đà Lạt, Sa Pa và các vùng núi cao mát mẻ

Ý nghĩa: Sự ngưỡng mộ và lòng chung thủy; ở Việt Nam trà mi gợi vẻ đẹp kiêu sa, quý phái

Đông – Xuân

Diên vĩ Nhật (Iris Nhật) Iris ensata

Nguồn gốc: Nhật Bản và Đông Á

Lịch sử: Iris ensata (hanashōbu) được người Nhật lai tạo hàng thế kỷ thành nhiều giống vườn, thường trồng ở đầm nước tại các vườn Nhật cổ điển.

Vùng trồng: Nhật Bản, Hàn Quốc, đông Trung Quốc, vùng Viễn Đông Nga

Ý nghĩa: Sự cao quý, dũng khí và lời chúc tốt lành; trong văn hóa Nhật gắn với sức khỏe

Đầu hè

Đỗ quyên Nhật (Azalea Satsuki) Rhododendron indicum

Nguồn gốc: Nhật Bản

Lịch sử: Rhododendron indicum (satsuki) được người Nhật ưa chuộng làm bonsai, nở vào tháng satsuki (khoảng tháng 5) nên có tên như vậy.

Vùng trồng: Nhật Bản và Đông Á; trồng làm cây cảnh, bonsai khắp thế giới · Tại VN: Đà Lạt, Sa Pa, Tam Đảo và các vùng núi cao

Ý nghĩa: Sự tiết chế, dịu dàng và niềm vui sum vầy; đóa đỗ quyên rực rỡ chúc mái ấm hạnh phúc

Cuối xuân đầu hè

Mẫu đơn (Peony thân thảo) Paeonia lactiflora

Nguồn gốc: Trung Quốc và vùng ôn đới Đông Bắc Á (bắc Trung Quốc, Mông Cổ, Siberia)

Lịch sử: Mẫu đơn được xem là biểu tượng phú quý trong văn hóa Trung Hoa, gắn với vùng Lạc Dương nổi tiếng về hoa.

Vùng trồng: Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc; trồng làm hoa cắt cành và cảnh ở châu Âu, Bắc Mỹ

Ý nghĩa: Phú quý, thịnh vượng và sắc đẹp; được người Hoa tôn là 'vua các loài hoa', hợp để chúc giàu sang

Cuối xuân đầu hè

Hải đường (Hải đường Trung Hoa) Malus spectabilis

Nguồn gốc: Trung Quốc

Lịch sử: Hải đường là đề tài quen thuộc trong hội họa và thơ ca Trung Hoa, tượng trưng cho ngôi nhà giàu sang.

Vùng trồng: Trung Quốc; trồng làm cây cảnh ở Đông Á

Ý nghĩa: Vẻ đẹp đài các, phú quý và sự sum họp gia đình; thường xuất hiện trong tranh chúc tụng ngày Tết

Xuân

Ngọc lan trắng (Mộc lan, Magnolia) Magnolia denudata

Nguồn gốc: Trung Quốc

Lịch sử: Magnolia denudata (ngọc lan trắng) được trồng trong sân chùa và vườn cảnh Trung Hoa từ lâu đời, biểu tượng cho sự thuần khiết.

Vùng trồng: Trung Quốc; trồng làm cảnh ở nhiều vùng ôn đới trên thế giới

Ý nghĩa: Sự thanh cao, tinh khiết và phẩm giá; hoa trắng nở trước khi ra lá tượng trưng cho khởi đầu trong sáng

Cuối đông đầu xuân

Kim ngân (Nhẫn đông) Lonicera japonica

Nguồn gốc: Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc)

Lịch sử: Tên chữ Hán 'nhẫn đông' (chịu đựng mùa đông) chỉ khả năng giữ lá xanh qua đông; hoa là vị thuốc kim ngân hoa trong Đông y.

Vùng trồng: Đông Á; lan rộng ra nhiều nơi trên thế giới như cây leo · Tại VN: Trồng rải rác ở miền núi phía Bắc làm dược liệu

Ý nghĩa: Tình yêu gắn bó, thủy chung son sắt; hoa đổi từ trắng sang vàng nên tượng trưng cho sự bền lâu

Xuân – Hè

Vạn thọ (Cúc vạn thọ, Marigold) Tagetes erecta

Nguồn gốc: Mexico và Trung Mỹ

Lịch sử: Dù có nguồn gốc châu Mỹ, vạn thọ trở thành hoa lễ hội quen thuộc ở Ấn Độ, kết thành vòng và tràng hoa cho Diwali và các nghi lễ đền.

Vùng trồng: Ấn Độ, Mexico, Thái Lan và khắp vùng nhiệt đới; Ấn Độ tiêu thụ lượng lớn cho lễ hội · Tại VN: Sa Đéc, Đà Lạt, các làng hoa Tết khắp cả nước

Ý nghĩa: May mắn, trường thọ và sung túc; ở Việt Nam là hoa Tết cầu sống lâu, ở Ấn dùng kết vòng dâng lễ

Đông – Xuân (nở rộ dịp Tết)

Đại (Sứ, Champa, Frangipani) Plumeria rubra

Nguồn gốc: Trung Mỹ và Mexico

Lịch sử: Tên chi Plumeria đặt theo nhà thực vật học người Pháp Charles Plumier; ở Nam và Đông Nam Á hoa đại thường được trồng quanh đền chùa nên còn gọi là 'hoa chùa'.

Vùng trồng: Trồng khắp vùng nhiệt đới Nam Á, Đông Nam Á và Thái Bình Dương · Tại VN: Trồng phổ biến cả nước, đặc biệt ở sân chùa, đền

Ý nghĩa: Sự thanh tịnh, tâm linh và vẻ đẹp thuần khiết; ở châu Á gắn với đền chùa và sự an yên

Hè – Thu

Dâm bụt (Bụp, Hibiscus) Hibiscus rosa-sinensis

Nguồn gốc: Đông Á (được cho là có nguồn gốc quanh Trung Quốc/Nam Á)

Lịch sử: Tên loài 'rosa-sinensis' nghĩa là 'hồng Trung Hoa'; trong Ấn Độ giáo hoa dâm bụt đỏ là lễ vật truyền thống dâng nữ thần Kali.

Vùng trồng: Trồng khắp vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới toàn thế giới; phổ biến ở Nam Á, Đông Nam Á · Tại VN: Trồng làm hàng rào và cây cảnh khắp cả nước

Ý nghĩa: Vẻ đẹp rực rỡ thoáng qua, sự tôn kính; ở Ấn Độ hoa đỏ được dâng nữ thần Kali và thần Ganesha

Quanh năm

Móng bò (Hoa lan hoàng hậu) Bauhinia purpurea

Nguồn gốc: Nam Á và Đông Nam Á

Lịch sử: Tên chi Bauhinia do Linnaeus đặt để vinh danh hai anh em nhà thực vật học Bauhin, ứng với chiếc lá xẻ thành hai thùy như một cặp song sinh.

Vùng trồng: Ấn Độ, Đông Nam Á, Nam Trung Quốc; trồng làm cây bóng mát và cảnh ở vùng nhiệt đới · Tại VN: Trồng làm cây đường phố và bóng mát ở nhiều đô thị (hoa ban Tây Bắc là loài họ hàng gần)

Ý nghĩa: Tình thân, sự gắn kết và vẻ đẹp bình dị; lá xẻ đôi tượng trưng cho sự hòa hợp có đôi

Thu – Đông

Tulip (Uất kim hương) Tulipa gesneriana

Nguồn gốc: Trung Á và Tây Á (thảo nguyên từ Trung Á đến Thổ Nhĩ Kỳ)

Lịch sử: Tulip có nguồn gốc hoang dại ở Trung Á, được người Ottoman ở Thổ Nhĩ Kỳ trồng và tuyển chọn trước khi lan sang Hà Lan gây nên cơn sốt 'tulipmania' thế kỷ 17.

Vùng trồng: Hà Lan (trung tâm trồng thương mại), Thổ Nhĩ Kỳ, Trung Á; nhập khẩu về nhiều nước · Tại VN: Đà Lạt trồng số lượng nhỏ trong nhà kính; chủ yếu là hoa nhập

Ý nghĩa: Tình yêu hoàn hảo và lời tỏ tình chân thành; nhiều màu mang thông điệp khác nhau, hợp tặng dịp lãng mạn

Xuân (ở VN chủ yếu bán dịp Tết, hàng nhập)

Trà mi núi (Sơn trà, Sasanqua) Camellia sasanqua

Nguồn gốc: Nam Nhật Bản (Shikoku, Kyushu) và quần đảo Ryukyu

Lịch sử: Camellia sasanqua nở sớm hơn hoa trà japonica, chịu được nắng và lạnh, được người Nhật trồng làm hàng rào và cây cảnh mùa đông.

Vùng trồng: Nhật Bản, Đông Á; trồng làm cảnh ở vùng ôn đới ấm · Tại VN: Đà Lạt và các vùng núi mát

Ý nghĩa: Sự dịu dàng, khiêm nhường và bền bỉ trước giá lạnh; hoa nở khi trời trở đông tượng trưng sức sống kiên cường

Thu – Đông

Hoa nhài (hoa lài, nhài ta) Jasminum sambac

Nguồn gốc: Nam Á và Đông Nam Á (Ấn Độ, tiểu lục địa Ấn)

Lịch sử: Là hoa ướp trà nhài truyền thống và là quốc hoa của nhiều nước như Philippines, Indonesia, Tunisia.

Vùng trồng: Ấn Độ, Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Ai Cập; trồng rộng khắp vùng nhiệt đới · Tại VN: Hưng Yên, Nghệ An, các vùng ven đô trồng lấy hoa ướp trà

Ý nghĩa: Sự thuần khiết, trong trắng, dịu dàng; hương thơm gợi tình mẹ và nếp nhà truyền thống

Quanh năm (rộ mùa hè)

Lan Dendrobium (lan Đen-rô, phi điệp) Dendrobium

Nguồn gốc: Đông Nam Á, Nam Á và châu Đại Dương

Lịch sử: Chi lan lớn với hơn 1.000 loài; giống lai 'Sonia' của Thái chiếm phần lớn thị trường lan cắt cành Đông Nam Á.

Vùng trồng: Thái Lan, Việt Nam, Singapore, Malaysia; Thái Lan dẫn đầu xuất khẩu lan cắt cành · Tại VN: TP.HCM (Củ Chi), Đồng bằng sông Cửu Long, Đà Lạt

Ý nghĩa: Sang trọng, bền bỉ, lời chúc thịnh vượng; thường dùng trong lẵng chúc mừng, khai trương

Quanh năm

Lan Vanda (ngọc điểm, nghinh xuân, đai châu) Vanda

Nguồn gốc: Đông Nam Á và Nam Á (rừng ẩm nhiệt đới)

Lịch sử: Nhiều loài ngọc điểm nở đúng Tết nên còn gọi là nghinh xuân, được người Việt chơi từ lâu đời.

Vùng trồng: Thái Lan, Việt Nam, Singapore, Ấn Độ; Singapore lai tạo nhiều giống nổi tiếng · Tại VN: Rừng Tây Nguyên (bản địa), vườn lan Nam Bộ và Đà Lạt

Ý nghĩa: Xuân sang, sung túc, may mắn đầu năm; loài ngọc điểm bản địa gắn với Tết cổ truyền

Cuối đông - đầu xuân (đúng dịp Tết)

Hoa mào gà (mào gà đỏ) Celosia cristata

Nguồn gốc: Vùng nhiệt đới châu Phi, châu Á và châu Mỹ

Lịch sử: Tên gọi do cụm hoa xếp nếp giống mào con gà trống; ở Trung Hoa gắn với cầu may và sự bảo hộ.

Vùng trồng: Ấn Độ, Trung Quốc, Việt Nam, Nigeria, Mexico; trồng cảnh và cắt cành nhiệt đới · Tại VN: Trồng phổ biến khắp các vùng quê Bắc - Trung - Nam

Ý nghĩa: Kiêu hãnh, dũng cảm, may mắn xua tà; sắc đỏ rực gắn với sung túc trong dịp lễ

Hè - thu

Hoa nghệ tây (nghệ tây saffron) Crocus sativus

Nguồn gốc: Vùng Tây Nam Á - Địa Trung Hải (Hy Lạp, Iran cổ)

Lịch sử: Nhụy hoa được thu hái làm saffron - gia vị đắt nhất thế giới, mỗi kg cần khoảng 150.000 bông.

Vùng trồng: Iran, Ấn Độ (Kashmir), Tây Ban Nha, Hy Lạp; nguồn gia vị saffron đắt nhất thế giới

Ý nghĩa: Sự quý giá, tinh tế, niềm vui; gắn với xa xỉ và ẩm thực thượng hạng

Thu

Thục quỳ (mãn đình hồng, hollyhock) Alcea rosea

Nguồn gốc: Tây Nam Trung Quốc và Trung Á

Lịch sử: Còn gọi mãn đình hồng ('đầy sân hồng'); là hoa vườn cổ điển được yêu thích trong tranh và thơ Á - Âu.

Vùng trồng: Trung Quốc, châu Âu, Bắc Mỹ; trồng cảnh vườn cổ điển khắp thế giới · Tại VN: Đà Lạt và các vườn cảnh miền mát

Ý nghĩa: Sự phồn vinh, khát vọng vươn cao, trọn vẹn viên mãn; thân cao đầy hoa gợi sung túc

Hoa mộc (quế hoa, hoa mộc tê) Osmanthus fragrans

Nguồn gốc: Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản, dãy Himalaya)

Lịch sử: Hương quế hoa gắn với Tết Trung thu và văn hóa trà - rượu quế hoa của Trung Hoa; thành phố Quế Lâm được đặt tên theo loài này.

Vùng trồng: Trung Quốc (Quế Lâm), Nhật Bản, Đài Loan; trồng lấy hương ướp trà và làm nước hoa · Tại VN: Trồng cảnh rải rác, chủ yếu ở miền Bắc

Ý nghĩa: Tình yêu chung thủy, cao quý, đoàn viên; hương thơm gắn với Tết Trung thu

Thu

Châu Âu & Địa Trung Hải

20 loài

Cái nôi của nhiều loài hoa ôn đới và Địa Trung Hải nổi tiếng khắp thế giới.

Thủy tiên (Narcissus) Narcissus tazetta

Nguồn gốc: Vùng Địa Trung Hải

Lịch sử: Tên chi Narcissus gắn với chàng Narcissus trong thần thoại Hy Lạp mê đắm bóng mình dưới nước rồi hóa thành hoa.

Vùng trồng: Trung Quốc, Hà Lan, Địa Trung Hải · Tại VN: Miền Bắc chơi củ thủy tiên gọt tỉa dịp Tết (củ chủ yếu nhập)

Ý nghĩa: May mắn, tài lộc, khởi đầu mới; người Việt chưng thủy tiên gọt tỉa dịp Tết cầu phúc lộc

Cuối đông – đầu xuân; ở VN chưng dịp Tết Nguyên đán

Dạ lan hương (Hyacinth) Hyacinthus orientalis

Nguồn gốc: Đông Địa Trung Hải (Thổ Nhĩ Kỳ, Syria, Liban)

Lịch sử: Tên gắn với chàng Hyacinthus trong thần thoại Hy Lạp, được thần Apollo yêu quý, khi chết hóa thành hoa.

Vùng trồng: Hà Lan, Thổ Nhĩ Kỳ · Tại VN: Miền Bắc và Đà Lạt chơi củ dịp Tết (củ nhập khẩu là chính)

Ý nghĩa: Sự chân thành, lời xin lỗi và nỗi nhớ; hương thơm nồng, hợp chưng dịp lễ Tết

Xuân; ở VN chưng củ dịp Tết

Anh túc cảnh (Poppy) Papaver rhoeas

Nguồn gốc: Châu Âu, Bắc Phi và Tây Á

Lịch sử: Hoa poppy đỏ trở thành biểu tượng tưởng niệm binh sĩ Thế chiến I sau bài thơ 'In Flanders Fields' (1915) của John McCrae.

Vùng trồng: Châu Âu, Anh, vùng Địa Trung Hải

Ý nghĩa: Tưởng niệm và giấc ngủ yên bình; ở phương Tây là biểu tượng tưởng nhớ người ngã xuống

Cuối xuân – đầu hè; ở VN hiếm gặp

Lưu ly (Forget-me-not) Myosotis sylvatica

Nguồn gốc: Châu Âu và vùng ôn đới

Lịch sử: Tên 'forget-me-not' (đừng quên tôi) gắn với truyền thuyết châu Âu về đóa hoa được trao gửi như lời nhắn đừng quên nhau.

Vùng trồng: Châu Âu, Bắc Mỹ, New Zealand

Ý nghĩa: Đừng quên nhau, tình yêu thủy chung mãi mãi; hoa tí hon xanh biếc gửi nỗi nhớ

Xuân; ở VN hiếm gặp

Hoa mõm chó (Snapdragon) Antirrhinum majus

Nguồn gốc: Vùng Địa Trung Hải (nam Âu, Bắc Phi)

Lịch sử: Tên thông dụng vì bóp nhẹ hai bên bông hoa thì cánh hoa mở ra khép lại như miệng con rồng/chó.

Vùng trồng: Châu Âu, Bắc Mỹ, và trồng rộng khắp thế giới · Tại VN: Đà Lạt (trồng làm hoa cắt cành và hoa chậu)

Ý nghĩa: Sự mạnh mẽ, kiêu hãnh và duyên dáng; bông hoa dáng lạ, hợp bó hoa nhiều tầng sinh động

Xuân – hè; ở VN bán quanh năm

Mao địa hoàng (Foxglove) Digitalis purpurea

Nguồn gốc: Tây và Nam Âu

Lịch sử: Chất chiết từ cây (digitalis/digoxin) trở thành thuốc trợ tim quan trọng trong y học, được bác sĩ William Withering ghi nhận năm 1785.

Vùng trồng: Châu Âu, Bắc Mỹ

Ý nghĩa: Sự cao quý pha lẫn nguy hiểm; cây có độc nên ít dùng tặng, chủ yếu làm hoa vườn

Đầu hè; ở VN hiếm gặp

Anh thảo (Primrose) Primula vulgaris

Nguồn gốc: Tây và Nam Âu

Lịch sử: Tên 'primrose' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'prima rosa' (đóa hồng đầu tiên) vì đây là một trong những hoa nở sớm nhất báo hiệu mùa xuân ở châu Âu.

Vùng trồng: Châu Âu, quần đảo Anh

Ý nghĩa: Tuổi trẻ, sự khởi đầu và tình yêu chớm nở; báo hiệu mùa xuân về

Đầu xuân; ở VN hiếm gặp

Nhung tuyết (Edelweiss) Leontopodium nivale subsp. alpinum

Nguồn gốc: Dãy Alps và các vùng núi cao châu Âu

Lịch sử: Được xem là biểu tượng của dãy Alps và quốc hoa không chính thức của Áo, Thụy Sĩ; nhiều nơi có luật bảo vệ không cho hái.

Vùng trồng: Alps (Áo, Thụy Sĩ, Ý), dãy Carpath, Pyrenees

Ý nghĩa: Lòng dũng cảm, tình yêu thuần khiết và bền bỉ nơi khắc nghiệt; biểu tượng núi Alps

Hè; ở VN không có

Cyclamen (Anh thảo cánh bướm) Cyclamen persicum

Nguồn gốc: Đông Địa Trung Hải (Hy Lạp, Thổ Nhĩ Kỳ, Levant)

Lịch sử: Tên bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kyklos' (vòng tròn), gắn với cuống hoa cuộn xoắn tròn lại sau khi hoa tàn để đưa hạt xuống đất.

Vùng trồng: Châu Âu, Địa Trung Hải, trồng chậu khắp thế giới · Tại VN: Đà Lạt (trồng làm cây hoa chậu)

Ý nghĩa: Tình cảm chân thành và lời chia tay nhẹ nhàng; hoa chậu trang trí ngày lạnh

Thu – đông; ở VN bán làm cây chậu dịp cuối năm

Chuông xanh (Bluebell) Hyacinthoides non-scripta

Nguồn gốc: Tây Âu (đặc biệt quần đảo Anh)

Lịch sử: Rừng chuông xanh phủ kín nền đất mỗi mùa xuân là cảnh quan biểu tượng của nước Anh, nơi loài này được luật bảo vệ.

Vùng trồng: Anh, Pháp, Bỉ, Hà Lan

Ý nghĩa: Sự khiêm nhường, lòng biết ơn và tình yêu chung thủy; thảm hoa rừng đặc trưng nước Anh

Cuối xuân; ở VN không có

Cúc daisy (Cúc châu Âu) Bellis perennis

Nguồn gốc: Châu Âu và Tây Á

Lịch sử: Tên tiếng Anh 'daisy' bắt nguồn từ 'day's eye' (mắt của ngày) vì hoa nở xòe ra lúc bình minh và khép lại khi chiều tối.

Vùng trồng: Châu Âu, và trồng phổ biến khắp vùng ôn đới

Ý nghĩa: Sự ngây thơ, trong sáng và tình yêu thầm kín; bông cúc nhỏ giản dị dễ thương

Xuân – hè; ở VN ít gặp đúng loài này

Violet Âu (Hoa tím) Viola odorata

Nguồn gốc: Châu Âu và vùng Địa Trung Hải

Lịch sử: Napoleon rất yêu loài hoa này và những người ủng hộ ông từng đeo hoa violet như biểu tượng chờ ngày ông trở về.

Vùng trồng: Châu Âu, Bắc Phi, Tây Á

Ý nghĩa: Sự khiêm nhường, chung thủy và tình yêu kín đáo; hương thơm dịu, gắn với sự thanh nhã

Cuối đông – đầu xuân; ở VN hiếm gặp đúng loài

Anh thảo cảnh (Cineraria) Pericallis × hybrida

Nguồn gốc: Quần đảo Canary (Tây Ban Nha), lai tạo ở châu Âu

Vùng trồng: Châu Âu, và trồng chậu khắp thế giới · Tại VN: Đà Lạt (trồng làm cây hoa chậu dịp cuối năm)

Ý nghĩa: Niềm vui rực rỡ và sự sum vầy; hoa chậu nhiều màu chưng ngày lễ

Đông – xuân; ở VN bán làm cây chậu dịp Tết

Cẩm chướng thơm (Sweet William) Dianthus barbatus

Nguồn gốc: Nam Âu (dãy núi Pyrenees, Balkan)

Lịch sử: Chi Dianthus có tên bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'dios anthos' (hoa của thần Zeus), thể hiện sự tôn quý mà người xưa dành cho họ cẩm chướng.

Vùng trồng: Châu Âu, và trồng làm hoa cảnh khắp vùng ôn đới

Ý nghĩa: Sự lịch thiệp, tình bạn và lòng dũng cảm; chùm hoa nhỏ nhiều màu tươi vui

Cuối xuân – hè; ở VN ít gặp đúng loài

Hoa phi yến (violdelphin, larkspur) Delphinium

Nguồn gốc: Bắc bán cầu ôn đới (châu Âu, châu Á, Bắc Mỹ)

Lịch sử: Tên khoa học Delphinium bắt nguồn từ 'delphis' (cá heo) do nụ hoa cong giống hình cá heo.

Vùng trồng: Hà Lan, Kenya, Colombia, Mỹ; nguồn hoa cắt cành dạng gié màu xanh dương · Tại VN: Đà Lạt trồng thử, phần lớn là hoa nhập

Ý nghĩa: Tấm lòng rộng mở, tình cảm chân thành, sự bay bổng; hiếm sắc xanh dương tự nhiên nên rất được ưa chuộng

Xuân - hè

Hoa violet kép (thúy điệp, stock) Matthiola incana

Nguồn gốc: Vùng Địa Trung Hải (Nam Âu)

Lịch sử: Được trồng làm cảnh và cắt cành từ ít nhất thế kỷ 16 ở châu Âu, độ bền cắm bình lên tới 2 tuần.

Vùng trồng: Ý, Nhật Bản, Hà Lan, Mỹ; hoa cắt cành mùa mát được chuộng vì hương thơm · Tại VN: Đà Lạt trồng vụ đông làm hoa cắt cành

Ý nghĩa: Vẻ đẹp bền lâu, gắn bó thủy chung, hạnh phúc dài lâu; hương ngọt dịu hợp bó hoa tặng

Đông - xuân (mùa mát)

Lan chuông (linh lan, lily of the valley) Convallaria majalis

Nguồn gốc: Châu Âu ôn đới và Đông Bắc Á

Lịch sử: Ở Pháp có truyền thống tặng linh lan ngày 1/5 (Lễ Lao động) để chúc may mắn; từng có trong hoa cưới hoàng gia Anh.

Vùng trồng: Hà Lan, Pháp, Đức; hoa cưới cao cấp và biểu tượng ngày 1/5 ở Pháp

Ý nghĩa: Hạnh phúc trở lại, sự khiêm nhường thuần khiết, may mắn; hoa cầu chúc trong lễ cưới

Cuối xuân

Bồ công anh (bồ công anh Tây) Taraxacum officinale

Nguồn gốc: Châu Âu và Tây Á ôn đới

Lịch sử: Quả bông trắng thổi bay theo gió trở thành biểu tượng gửi gắm điều ước trong văn hóa phương Tây; lá và rễ còn dùng làm thuốc.

Vùng trồng: Toàn cầu ở vùng ôn đới; mọc hoang khắp châu Âu, Bắc Mỹ, châu Á

Ý nghĩa: Ước nguyện, tự do bay xa, hy vọng gửi theo gió; thổi hạt cầu điều ước

Xuân - hè

Đậu hoa ngọt (đậu thơm, sweet pea) Lathyrus odoratus

Nguồn gốc: Nam Ý và đảo Sicilia (Địa Trung Hải)

Lịch sử: Được nhà lai tạo Henry Eckford phổ biến ở Anh thời Victoria, trở thành biểu tượng của hương thơm mùa xuân.

Vùng trồng: Anh, Hà Lan, Nhật Bản, New Zealand; hoa cắt cành mùa mát nổi tiếng vì hương thơm · Tại VN: Đà Lạt trồng thử vụ đông - xuân

Ý nghĩa: Lời tạm biệt dịu dàng, niềm vui tinh tế, lời cảm ơn; hương ngọt hợp bó hoa chia tay - cảm ơn

Xuân (mùa mát)

Cúc La Mã (hoa cúc thảo mộc, chamomile) Matricaria chamomilla

Nguồn gốc: Châu Âu và Tây Á

Lịch sử: Hoa được dùng làm trà hoa cúc an thần từ thời Ai Cập cổ đại; nay còn là loại hoa phụ (filler) mộc mạc trong bó hoa vườn.

Vùng trồng: Ai Cập, Đông Âu, Đức, Argentina; trồng lấy dược liệu và làm trà thảo mộc

Ý nghĩa: Sự bình an, dịu dàng, kiên nhẫn trong nghịch cảnh; hoa nhỏ trắng làm hoa phụ nhẹ nhàng

Xuân - hè

Châu Mỹ

21 loài

Từ đồng cỏ Bắc Mỹ tới rừng nhiệt đới Nam Mỹ — nguồn gốc của nhiều loài hoa cắt cành quen thuộc.

Cúc tím (Echinacea, Coneflower) Echinacea purpurea

Nguồn gốc: Đồng cỏ trung và đông Bắc Mỹ

Lịch sử: Tên chi bắt nguồn từ 'echinos' (con nhím) trong tiếng Hy Lạp do đế hoa gai nhọn; cây được dùng làm dược liệu và nay phổ biến trong thực phẩm bổ trợ tăng đề kháng.

Vùng trồng: Bắc Mỹ, châu Âu (trồng làm cảnh và dược liệu)

Ý nghĩa: Sức khỏe, sức sống bền bỉ; nghị lực vượt khó

Hè – Thu

Cúc thạch thảo Mỹ (Aster New England) Symphyotrichum novae-angliae

Nguồn gốc: Trung và đông Bắc Mỹ

Lịch sử: Trước đây xếp trong chi Aster ('ngôi sao' trong tiếng Hy Lạp) do cánh hoa toả tròn như tia sao, nay được chuyển sang chi Symphyotrichum.

Vùng trồng: Bắc Mỹ, châu Âu

Ý nghĩa: Tình yêu thủy chung, nỗi nhớ; sự tinh tế

Thu

Cúc mắt đen (Black-eyed Susan) Rudbeckia hirta

Nguồn gốc: Đồng cỏ Bắc Mỹ

Lịch sử: Là hoa biểu tượng của bang Maryland (Hoa Kỳ); tên chi Rudbeckia do Linnaeus đặt để vinh danh nhà thực vật học Olof Rudbeck.

Vùng trồng: Bắc Mỹ, châu Âu

Ý nghĩa: Công bằng, khích lệ; sự ấm áp lạc quan

Hè – Thu

Đậu lupin (Hoa lupin) Lupinus polyphyllus

Nguồn gốc: Tây Bắc Mỹ

Lịch sử: Tên chi Lupinus từ 'lupus' (chó sói) trong tiếng Latinh; thực tế rễ cây cố định đạm nên làm giàu chứ không làm kiệt đất.

Vùng trồng: Bắc Mỹ, châu Âu, New Zealand

Ý nghĩa: Trí tưởng tượng, sự sáng tạo; khát vọng vươn lên

Xuân – Hè

Anh túc California (Poppy California) Eschscholzia californica

Nguồn gốc: California và tây nam Bắc Mỹ

Lịch sử: Là hoa biểu tượng của bang California; cánh hoa cam rực khép lại khi trời râm hoặc chiều tối.

Vùng trồng: Bắc Mỹ, vùng Địa Trung Hải (trồng và hoang hóa)

Ý nghĩa: Ánh nắng, hy vọng và thành công; sự rạng rỡ

Xuân

Phlox (Hoa phlox) Phlox paniculata

Nguồn gốc: Miền đông Bắc Mỹ

Lịch sử: Tên chi Phlox nghĩa là 'ngọn lửa' trong tiếng Hy Lạp, do màu hoa rực rỡ.

Vùng trồng: Bắc Mỹ, châu Âu

Ý nghĩa: Sự hòa hợp, đồng lòng; lời mời gắn kết

Cúc hoàng anh (Goldenrod) Solidago canadensis

Nguồn gốc: Bắc Mỹ

Lịch sử: Tên chi Solidago từ tiếng Latinh 'solidare' (làm lành), do cây từng được dùng làm thuốc cầm máu, chữa lành vết thương.

Vùng trồng: Bắc Mỹ, châu Âu, châu Á (nhiều nơi hoang hóa)

Ý nghĩa: May mắn, thịnh vượng; sự khích lệ

Cuối hè – Thu

Cúc zinnia (Hoa cúc lá nhám, Ngũ sắc) Zinnia elegans

Nguồn gốc: Mexico

Lịch sử: Tên chi Zinnia vinh danh nhà thực vật học người Đức Johann Gottfried Zinn.

Vùng trồng: Mexico, Bắc Mỹ, châu Á, Việt Nam · Tại VN: Trồng phổ biến làm hoa vườn, hoa cắt cành khắp nơi

Ý nghĩa: Nhớ về bạn bè xa, tình bạn bền lâu; sự vui tươi

Hè – Thu

Sao nhái (Cosmos, Cúc chuồn) Cosmos bipinnatus

Nguồn gốc: Mexico

Lịch sử: Tên 'cosmos' từ tiếng Hy Lạp nghĩa là 'hài hòa, trật tự', đặt theo sự cân đối đều đặn của cánh hoa.

Vùng trồng: Mexico, Bắc Mỹ, châu Á, Việt Nam · Tại VN: Đà Lạt, các cánh đồng hoa du lịch, làm hoa vườn

Ý nghĩa: Sự hài hòa, trong sáng và bình yên; tình yêu thuần khiết

Thu – Đông

Hồng môn (Anthurium) Anthurium andraeanum

Nguồn gốc: Rừng mưa Colombia và Ecuador

Lịch sử: Tên chi Anthurium từ tiếng Hy Lạp 'anthos' (hoa) và 'oura' (đuôi), tả cụm hoa hình đuôi (mo hoa) nhô lên giữa lá bắc đỏ bóng.

Vùng trồng: Hà Lan, Hawaii, Thái Lan, Việt Nam (Đà Lạt) · Tại VN: Đà Lạt

Ý nghĩa: May mắn, hiếu khách và tình yêu nồng nàn; hợp phong thủy, tặng khai trương

Quanh năm

Lan vũ nữ (Oncidium) Oncidium

Nguồn gốc: Vùng nhiệt đới châu Mỹ (từ Mexico đến bắc Argentina)

Lịch sử: Được gọi là 'vũ nữ' do chùm hoa vàng nhỏ trông như những vũ công váy xòe đang nhảy múa trong gió.

Vùng trồng: Đài Loan, Thái Lan, Nam Mỹ, Việt Nam (Đà Lạt) · Tại VN: Đà Lạt

Ý nghĩa: Niềm vui, sự duyên dáng và uyển chuyển; hoa của sự rạng rỡ

Quanh năm (tùy giống)

Fuchsia (Hoa lồng đèn) Fuchsia magellanica

Nguồn gốc: Vùng Andes Nam Mỹ (Chile, Argentina)

Lịch sử: Tên chi Fuchsia vinh danh nhà thực vật học người Đức Leonhart Fuchs; hoa rủ hình lồng đèn nên dân gian Việt gọi là hoa lồng đèn.

Vùng trồng: Nam Mỹ, châu Âu, New Zealand, Việt Nam (Đà Lạt) · Tại VN: Đà Lạt

Ý nghĩa: Sự duyên dáng, chân thành; vẻ đẹp e ấp

Xuân – Hè

Dạ yến thảo (Petunia) Petunia × hybrida

Nguồn gốc: Vùng Nam Mỹ (Argentina, Brazil)

Lịch sử: Tên 'petunia' bắt nguồn từ 'petun' — tiếng thổ dân Nam Mỹ chỉ cây thuốc lá, họ hàng gần của loài hoa này.

Vùng trồng: Khắp thế giới (hoa cảnh ban công), Việt Nam · Tại VN: Đà Lạt; trồng chậu treo ban công khắp nơi

Ý nghĩa: Sự dịu dàng, khát khao được ở bên nhau; bình yên trong tâm hồn

Đông – Xuân (mát mẻ)

Verbena (Cỏ roi ngựa cảnh) Verbena × hybrida

Nguồn gốc: Lai tạo từ các loài Verbena bản địa Nam Mỹ

Vùng trồng: Bắc – Nam Mỹ, châu Âu, Việt Nam · Tại VN: Đà Lạt; trồng chậu, thảm hoa

Ý nghĩa: Sự hợp tác, chở che và cầu nguyện bình an

Xuân – Hè

Heliconia (Chuối pháo, Móng rồng) Heliconia rostrata

Nguồn gốc: Vùng nhiệt đới Trung và Nam Mỹ

Lịch sử: Tên chi Heliconia lấy từ núi Helicon trong thần thoại Hy Lạp — nơi trú ngụ của các nàng thơ (Muses); lá bắc đỏ vàng xếp so le như mỏ chim.

Vùng trồng: Nam Mỹ, Đông Nam Á, Việt Nam · Tại VN: Các tỉnh phía Nam, trồng cảnh quan

Ý nghĩa: Sự kiêu hãnh, nổi bật và nhiệt huyết; vẻ đẹp mạnh mẽ

Quanh năm (khí hậu nóng ẩm)

Dứa cảnh (Bromeliad) Guzmania lingulata

Nguồn gốc: Rừng mưa nhiệt đới Trung và Nam Mỹ

Lịch sử: Cùng họ với cây dứa ăn quả; lá xếp hình hoa thị giữ nước ở tâm nên nhóm cây này được gọi là 'cây bể chứa' (tank bromeliad).

Vùng trồng: Nam Mỹ, Hà Lan, Đông Nam Á, Việt Nam · Tại VN: Trồng chậu nội thất, cảnh quan phía Nam

Ý nghĩa: Sự sung túc, bền bỉ và hiếu khách; giữ tài lộc trong nhà

Quanh năm

Sen cạn (Nasturtium) Tropaeolum majus

Nguồn gốc: Vùng Andes Nam Mỹ (Peru, Bolivia)

Lịch sử: Cả hoa và lá ăn được, vị cay nhẹ như cải; Linnaeus đặt tên chi Tropaeolum do lá tròn và hoa gợi hình khiên, mũ giáp treo trên cột chiến thắng (trophy) La Mã.

Vùng trồng: Nam Mỹ, châu Âu, châu Á, Việt Nam · Tại VN: Đà Lạt; trồng vườn, ban công

Ý nghĩa: Chiến thắng, sự chinh phục; lòng yêu nước và niềm vui

Đông – Xuân (mát mẻ)

Lan Cattleya (nữ hoàng của các loài lan) Cattleya

Nguồn gốc: Trung và Nam Mỹ (rừng nhiệt đới Brazil, Colombia)

Lịch sử: Được mệnh danh 'nữ hoàng của các loài lan', từng là hoa cài áo (corsage) sang trọng bậc nhất phương Tây.

Vùng trồng: Brazil, Colombia, Costa Rica; trồng cảnh và cắt cành khắp thế giới · Tại VN: Đà Lạt và các vườn lan chuyên canh (số lượng ít, chủ yếu chơi cảnh)

Ý nghĩa: Vẻ đẹp trưởng thành, quyến rũ, kiêu sa; hoa tặng thể hiện sự ngưỡng mộ và trân trọng

Quanh năm tùy giống (nhiều giống nở thu-đông)

Cúc vạn thọ Pháp (vạn thọ lùn) Tagetes patula

Nguồn gốc: Mexico và Trung Mỹ

Lịch sử: Dù gọi là 'vạn thọ Pháp', loài này thực ra có nguồn gốc từ Mexico; cây thấp bụi, nở sớm hơn vạn thọ cao.

Vùng trồng: Mexico, Ấn Độ, Việt Nam, Thái Lan; trồng cảnh và làm hoa lễ khắp nhiệt đới · Tại VN: Sa Đéc, các làng hoa Nam Bộ và miền Trung

Ý nghĩa: Trường thọ, sung túc, xua đuổi điều xấu; sắc vàng cam gắn với Tết và bàn thờ tổ tiên

Đông - xuân (rộ dịp Tết)

Hoa quỳnh (nữ hoàng bóng đêm) Epiphyllum oxypetalum

Nguồn gốc: Mexico và Trung Mỹ (rừng nhiệt đới)

Lịch sử: Được ca ngợi trong thơ ca Á Đông 'hoa quỳnh nở đêm' vì chỉ bung nở vài giờ trong đêm rồi héo tàn.

Vùng trồng: Trồng cảnh khắp Đông Á và Đông Nam Á; phổ biến ở Trung Quốc, Việt Nam, Nhật Bản · Tại VN: Trồng chậu cảnh phổ biến khắp cả nước

Ý nghĩa: Vẻ đẹp thoáng qua, sự thanh cao khiêm nhường, khoảnh khắc quý giá; nở đêm rồi tàn

Hè (nở về đêm)

Hoa trạng nguyên (nhất phẩm hồng, poinsettia) Euphorbia pulcherrima

Nguồn gốc: Mexico và Trung Mỹ

Lịch sử: 'Lá bắc' đỏ rực (không phải cánh hoa) khiến cây thành biểu tượng Giáng sinh; tên Việt gắn với điển tích thi đỗ trạng nguyên.

Vùng trồng: Mexico, Mỹ, châu Âu; cây cảnh biểu tượng mùa Giáng sinh toàn cầu · Tại VN: Đà Lạt và các vườn cảnh, bán rộ dịp cuối năm

Ý nghĩa: Chúc mừng, thành đạt đỗ đạt, niềm vui mùa lễ; sắc đỏ gắn với Giáng sinh và tân niên

Đông (dịp Giáng sinh - Tết)

Châu Phi

11 loài

Lục địa của nhiều loài hoa rực rỡ, lạ mắt — gerbera, calla, thiên điểu, protea…

Loa kèn calla (Rum, Zantedeschia) Zantedeschia aethiopica

Nguồn gốc: Nam Phi

Lịch sử: Tên chi Zantedeschia đặt theo nhà thực vật học người Ý Giovanni Zantedeschi.

Vùng trồng: Nam Phi, Hà Lan, New Zealand, Kenya, Việt Nam · Tại VN: Đà Lạt

Ý nghĩa: Thanh khiết, sang trọng, vẻ đẹp cao quý; thường dùng trong hoa cưới và hoa chia buồn

Xuân - Hè

Thiên điểu (Chim thiên đường, Strelitzia) Strelitzia reginae

Nguồn gốc: Nam Phi (vùng Đông Cape)

Lịch sử: Tên loài 'reginae' vinh danh Nữ hoàng Charlotte (vùng Mecklenburg-Strelitz), vợ vua George III của Anh.

Vùng trồng: Nam Phi, California (Mỹ), Israel, Bồ Đào Nha, Việt Nam · Tại VN: Đà Lạt

Ý nghĩa: Tự do, phóng khoáng, niềm vui và sự thịnh vượng; hợp tặng người thành đạt

Quanh năm (rộ Thu - Đông)

Protea vua (Hoa vua, King protea) Protea cynaroides

Nguồn gốc: Nam Phi (vùng Cape Floristic)

Lịch sử: Carl Linnaeus đặt tên chi Protea theo thần biển Proteus trong thần thoại Hy Lạp vì loài hoa có muôn vàn hình dạng; đây là quốc hoa Nam Phi.

Vùng trồng: Nam Phi, Úc, New Zealand, Hawaii, Ecuador

Ý nghĩa: Can đảm, kiên cường, đổi mới và sang trọng; hợp tặng người mạnh mẽ, biểu tượng của sự bền bỉ

Thu - Đông (Nam bán cầu)

Freesia (Lan huệ thơm) Freesia refracta

Nguồn gốc: Nam Phi (vùng Cape)

Lịch sử: Tên chi Freesia được đặt để tưởng nhớ bác sĩ - nhà thực vật học người Đức Friedrich Freese.

Vùng trồng: Hà Lan, Nam Phi, Kenya, Nhật Bản

Ý nghĩa: Tin tưởng, thuần khiết, tình bạn bền chặt; hương thơm ngọt tượng trưng cho sự chân thành

Xuân

Lay ơn (Dơn, Gladiolus) Gladiolus × hortulanus

Nguồn gốc: Nam Phi (đa số loài tổ tiên có gốc châu Phi)

Lịch sử: Tên chi Gladiolus bắt nguồn từ tiếng Latinh 'gladius' (thanh gươm), vì lá cây có hình lưỡi kiếm; các giống trồng làm cảnh là con lai phức tạp gọi chung là Gladiolus × hortulanus.

Vùng trồng: Nam Phi, Hà Lan, Ý, Ấn Độ, Việt Nam · Tại VN: Đà Lạt, Tây Tựu (Hà Nội), Mê Linh

Ý nghĩa: Thủy chung, mạnh mẽ, chính trực; hoa chưng ngày Tết ở miền Nam, biểu tượng may mắn đầu năm

Đông - Xuân (rộ dịp Tết)

Thanh anh (Lan huệ xanh, Agapanthus) Agapanthus africanus

Nguồn gốc: Nam Phi (vùng Cape)

Lịch sử: Tên chi Agapanthus ghép từ tiếng Hy Lạp 'agape' (tình yêu) và 'anthos' (hoa), nên còn gọi là 'hoa tình yêu'; đa số cây cảnh phổ biến thực chất là loài A. praecox.

Vùng trồng: Nam Phi, Địa Trung Hải, California, Úc

Ý nghĩa: Tình yêu, sự ngưỡng mộ và lòng chung thủy; sắc xanh tím thanh nhã hợp trang trí sự kiện

Lan quân tử (Đại quân tử, Clivia) Clivia miniata

Nguồn gốc: Nam Phi (rừng ẩm vùng KwaZulu-Natal, Đông Cape)

Lịch sử: Tên chi Clivia đặt theo Lady Charlotte Clive, Nữ Công tước xứ Northumberland; người Trung Quốc và Việt trân quý gọi là 'lan quân tử'.

Vùng trồng: Nam Phi, Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam · Tại VN: Đà Lạt, Hà Nội (cây cảnh chậu)

Ý nghĩa: Cao quý, phú quý, cốt cách người quân tử; chậu cảnh chưng Tết cầu tài lộc, thăng tiến

Đông - Xuân (rộ dịp Tết)

Plumbago (Bạch hoa đằng, Đuôi công xanh) Plumbago auriculata

Nguồn gốc: Nam Phi

Lịch sử: Tên chi Plumbago bắt nguồn từ tiếng Latinh 'plumbum' (chì).

Vùng trồng: Nam Phi, các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới toàn cầu, Việt Nam · Tại VN: Trồng làm cây cảnh sân vườn nhiều nơi (Đà Lạt, TP.HCM)

Ý nghĩa: Sự dịu dàng, bình yên và hy vọng; sắc xanh lam mát mắt hợp trang trí sân vườn

Xuân - Hè - Thu (nắng ấm)

Lồng đèn châu Phi (Đèn lồng Cape, Cape fuchsia) Phygelius capensis

Nguồn gốc: Nam Phi (dãy Drakensberg)

Lịch sử: Tên loài 'capensis' chỉ nguồn gốc từ vùng Cape (Nam Phi); tên gọi 'Cape fuchsia' do hình dáng giống hoa fuchsia nhưng thực chất thuộc họ Huyền sâm (Scrophulariaceae), không cùng họ.

Vùng trồng: Nam Phi, Anh, châu Âu, Bắc Mỹ (cây cảnh)

Ý nghĩa: Sức sống bền bỉ, sự ấm áp và niềm vui rộn ràng; dáng hoa buông rủ như đèn lồng gợi may mắn

Hè - Thu

Dâm bụt châu Phi (Bụp giấm, Atiso đỏ, Roselle) Hibiscus sabdariffa

Nguồn gốc: Vùng nhiệt đới châu Phi (Tây Phi)

Lịch sử: Đài hoa đỏ được dùng làm trà 'atiso đỏ', mứt và siro phổ biến ở Việt Nam.

Vùng trồng: Châu Phi, Ấn Độ, Thái Lan, Mexico, Việt Nam · Tại VN: Ninh Thuận, Bình Thuận, các tỉnh miền Trung, Tây Nguyên

Ý nghĩa: Sức khỏe, sự tươi mới và lòng hiếu khách; ngoài làm hoa còn dùng làm trà, siro giải nhiệt

Thu (T10 - T12)

Cúc châu Phi (Cúc Nam Phi, Osteospermum) Osteospermum ecklonis

Nguồn gốc: Nam Phi (vùng Cape)

Lịch sử: Loài bản địa Nam Phi, được lai tạo thành nhiều giống cây cảnh; một số tài liệu xếp vào chi Dimorphotheca.

Vùng trồng: Nam Phi, châu Âu, Mỹ, Úc

Ý nghĩa: Lạc quan, niềm tin và sự vui vẻ; sắc hoa rực rỡ mang thông điệp yêu đời

Xuân - Hè

Châu Đại Dương (Úc & New Zealand)

9 loài

Hệ thực vật độc đáo của Úc và New Zealand — keo hoa vàng, waratah, chân chuột túi…

Keo hoa vàng (Wattle, Mimosa Úc) Acacia pycnantha

Nguồn gốc: Đông nam nước Úc

Lịch sử: Là quốc hoa chính thức của Úc; hoa nở khoe hai màu quốc gia là vàng và xanh lục.

Vùng trồng: Úc; trồng làm cảnh và lấy hoa ở vùng Địa Trung Hải, Nam Âu, California

Ý nghĩa: Sắc vàng rực rỡ tượng trưng cho sự tươi mới và niềm hy vọng; hợp tặng dịp khai trương, chúc mừng khởi đầu mới

Xuân (khoảng T8–T10 ở Úc)

Hoa waratah Telopea speciosissima

Nguồn gốc: New South Wales, đông nam nước Úc

Lịch sử: Là biểu tượng hoa chính thức của bang New South Wales (Úc); tên chi Telopea gốc Hy Lạp nghĩa là 'nhìn thấy từ xa', chỉ bông hoa đỏ nổi bật từ khoảng cách xa.

Vùng trồng: Úc; trồng làm hoa cắt cành ở New Zealand, Israel, Hawaii

Ý nghĩa: Bông đỏ lớn, kiêu hãnh, biểu tượng cho vẻ đẹp mạnh mẽ và tình yêu nồng nàn; thích hợp làm điểm nhấn trong bó hoa chúc mừng

Xuân (khoảng T9–T11 ở Úc)

Hoa chân chuột túi (Kangaroo Paw) Anigozanthos flavidus

Nguồn gốc: Tây nam nước Úc

Lịch sử: Cả chi Anigozanthos đều đặc hữu của Tây Úc; lớp lông mịn phủ ngoài hoa tạo màu sắc và cảm giác đặc trưng của nhóm này.

Vùng trồng: Úc; trồng làm hoa cắt cành và cây cảnh ở California, Israel, châu Âu

Ý nghĩa: Hình dáng lạ mắt như bàn chân kangaroo, mang nét độc đáo và cá tính; hợp tặng người yêu sự khác biệt, làm bó hoa nghệ thuật

Xuân–Hè (khoảng T9–T1 ở Úc)

Hoa banksia Banksia coccinea

Nguồn gốc: Tây nam nước Úc

Lịch sử: Chi Banksia được đặt theo tên nhà thực vật học Joseph Banks, người tham gia chuyến thám hiểm của thuyền trưởng James Cook và thu thập nhiều mẫu thực vật Úc.

Vùng trồng: Úc; trồng làm hoa cắt cành ở Nam Phi, California, New Zealand

Ý nghĩa: Cụm hoa hình bàn chải bền lâu, tượng trưng cho sự kiên cường và trường tồn; đẹp trong bó hoa khô và trang trí phong cách mộc

Đông–Xuân (khoảng T5–T11 ở Úc)

Cúc bất tử giấy (Paper Daisy, Everlasting, Strawflower) Xerochrysum bracteatum

Nguồn gốc: Nước Úc (phân bố rộng khắp các bang)

Lịch sử: Cái mà ta tưởng là cánh hoa thực chất là lá bắc khô cứng, nhờ vậy hoa giữ nguyên hình dáng và màu sắc rất lâu sau khi cắt.

Vùng trồng: Úc; trồng làm hoa khô và cây cảnh khắp thế giới, phổ biến ở châu Âu và Mỹ

Ý nghĩa: Cánh hoa như giấy khô giữ màu rất lâu, biểu tượng cho tình cảm bền vững, 'mãi mãi không phai'; lý tưởng cho hoa khô lưu niệm

Xuân–Hè (bán quanh năm dạng hoa khô)

Hoa sáp Geraldton (Geraldton Wax, Waxflower) Chamelaucium uncinatum

Nguồn gốc: Vùng ven biển tây nam Tây Úc

Lịch sử: Loài đặc hữu ven biển Tây Úc, được trồng rộng rãi làm hoa cắt cành vì cành hoa tươi được khá lâu sau khi cắt.

Vùng trồng: Úc; trồng làm hoa cắt cành ở Mỹ, Israel, Nam Âu

Ý nghĩa: Chùm hoa nhỏ li ti bền cành, mềm mại, thường dùng làm hoa nền tôn bó hoa thêm duyên; gợi sự tinh tế, dịu dàng

Đông–Xuân (khoảng T6–T11 ở Úc)

Hoa pohutukawa (Cây Giáng sinh New Zealand) Metrosideros excelsa

Nguồn gốc: Vùng ven biển đảo Bắc, New Zealand

Lịch sử: Người Maori xem pohutukawa là cây quyền quý (rakau rangatira); vì nở hoa đỏ rực vào dịp cuối năm nên được gọi là 'cây Giáng sinh của New Zealand', truyền thuyết kể hoa đỏ là máu của dũng sĩ Tawhaki khi rơi từ trời xuống.

Vùng trồng: New Zealand; trồng làm cây cảnh ven biển ở California, Nam Âu, Nam Phi

Ý nghĩa: Bông đỏ rực nở đúng dịp lễ cuối năm, biểu tượng của sum vầy, ấm áp và niềm vui đoàn tụ

Đầu Hè (khoảng T12 ở New Zealand)

Hoa kowhai Sophora microphylla

Nguồn gốc: New Zealand

Lịch sử: Hoa vàng rực của kowhai được xem là loài hoa biểu tượng (không chính thức) của New Zealand và là nguồn mật ưa thích của chim tui bản địa.

Vùng trồng: New Zealand (loài bản địa, ít trồng ngoài vùng)

Ý nghĩa: Chùm hoa vàng buông rủ báo hiệu mùa xuân, tượng trưng cho sự tươi mới, khởi đầu và hy vọng

Xuân (khoảng T9–T10 ở New Zealand)

Bạch đàn lá tròn (khuynh diệp, eucalyptus) Eucalyptus cinerea

Nguồn gốc: Đông Nam nước Úc

Lịch sử: Lá tròn xanh bạc trở thành loại lá phụ (foliage) được ưa chuộng bậc nhất trong nghề cắm hoa hiện đại toàn cầu.

Vùng trồng: Úc, Mỹ (California), Kenya, Colombia; lá là loại lá phụ (greenery) cắm hoa thịnh hành nhất · Tại VN: Trồng nhiều lấy gỗ và tinh dầu (Miền Trung, Tây Nguyên); lá cắm hoa phần lớn nhập

Ý nghĩa: Sự thanh lọc, bình yên, chở che; nền lá xanh bạc làm dịu và tôn bó hoa

Quanh năm

Đặt hoa tươi tại Flosa

Nhiều loài trên đây có sẵn tại shop — hồng, ly, lan, cúc, hướng dương, cát tường, mẫu đơn… cắm theo bó, giỏ, kệ cho mọi dịp. Giao nhanh 2 giờ nội thành TP.HCM.

Xem tất cả hoa tươi →
Gợi ý quà tặng 🎁